The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung thế tiếng Anh là gì?

trung thế tiếng Anh là medium voltage /ˈmiːdiəm ˈvɒltɪʤ/. Điện áp trung thế, mức điện áp trung bình trong hệ thống điện, thường từ 1kV đến 35kV.

Hình minh hoạ "trung thế" tiếng Anh là "medium voltage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

medium voltage

Danh từ
/ˈmiːdiəm ˈvɒltɪʤ/

Ví dụ câu với trung thế / medium voltage

  1. 1

    Hệ thống điện trung thế được sử dụng để truyền tải điện năng trong khu vực đô thị.

    The medium voltage system is used for transmitting electrical power within urban areas.

  2. 2

    Các thiết bị điện trung thế cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo an toàn.

    Medium voltage equipment requires regular maintenance to ensure safety.

Ghi chú dùng từ trung thế

Trung thế là mức điện áp trung bình trong hệ thống điện, nằm giữa hạ thế và cao thế. Các thuật ngữ liên quan gồm có low voltage (hạ thế), high voltage (cao thế), và transformer (máy biến áp).

Video minh hoạ trung thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với trung thế

Câu hỏi thường gặp về "trung thế"

Trung thế tiếng Anh là gì?

Trung thế tiếng Anh là "medium voltage" (danh từ), nghĩa là: Điện áp trung thế, mức điện áp trung bình trong hệ thống điện, thường từ 1kV đến 35kV.

"medium voltage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"medium voltage" nghĩa tiếng Việt là "trung thế". Trung thế là mức điện áp trung bình trong hệ thống điện, nằm giữa hạ thế và cao thế.

Phát âm "medium voltage" như thế nào?

"medium voltage" có phiên âm IPA /ˈmiːdiəm ˈvɒltɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "medium voltage"?

The medium voltage system is used for transmitting electrical power within urban areas. — Hệ thống điện trung thế được sử dụng để truyền tải điện năng trong khu vực đô thị.