Tiếng Việt
Trung thể tiếng Anh là gì?
trung thể tiếng Anh là Centriole /ˈsɛntriəʊl/. Tiểu thể trung tâm, một cấu trúc dạng ống nhỏ trong tế bào, đóng vai trò trong quá trình phân chia tế bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Centriole
Ví dụ câu với trung thể / Centriole
- 1
Tiểu thể trung thể giúp tổ chức bộ xương vi thể trong tế bào.
The centriole helps organize the cell's microtubules.
- 2
Trong quá trình phân chia tế bào, tiểu thể trung thể đóng vai trò quan trọng.
During cell division, the centriole plays a crucial role.
Ghi chú dùng từ trung thể
Trung thể là một phần của bộ xương tế bào, liên quan đến quá trình phân chia tế bào. Các thuật ngữ liên quan: 'microtubules' (bộ xương vi thể), 'cell division' (phân chia tế bào), 'cytoskeleton' (bộ xương tế bào).
Video minh hoạ trung thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trung thể
Câu hỏi thường gặp về "trung thể"
Trung thể tiếng Anh là gì?
Trung thể tiếng Anh là "Centriole" (danh từ), nghĩa là: Tiểu thể trung tâm, một cấu trúc dạng ống nhỏ trong tế bào, đóng vai trò trong quá trình phân chia tế bào.
"Centriole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Centriole" nghĩa tiếng Việt là "trung thể". Trung thể là một phần của bộ xương tế bào, liên quan đến quá trình phân chia tế bào.
Phát âm "Centriole" như thế nào?
"Centriole" có phiên âm IPA /ˈsɛntriəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Centriole"?
The centriole helps organize the cell's microtubules. — Tiểu thể trung thể giúp tổ chức bộ xương vi thể trong tế bào.