Tiếng Việt
Trung tuần tiếng Anh là gì?
trung tuần tiếng Anh là mid-month period /mɪd ˈmʌnθ ˈpɪəriəd/. Khoảng thời gian giữa tháng, thường là ngày 15 của tháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mid-month period
Ví dụ câu với trung tuần / mid-month period
- 1
Chúng tôi thường tổ chức họp vào trung tuần của tháng.
We usually hold meetings during the mid-month period.
- 2
Trung tuần là thời điểm để xem xét tiến độ dự án.
The mid-month period is when we review the project's progress.
Ghi chú dùng từ trung tuần
Trung tuần đề cập đến khoảng giữa của tháng, thường là ngày 15. Các từ liên quan: 'đầu tháng' (beginning of the month), 'cuối tháng' (end of the month), 'kỳ hạn' (deadline).
Video minh hoạ trung tuần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung tuần
Câu hỏi thường gặp về "trung tuần"
Trung tuần tiếng Anh là gì?
Trung tuần tiếng Anh là "mid-month period" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian giữa tháng, thường là ngày 15 của tháng.
"mid-month period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mid-month period" nghĩa tiếng Việt là "trung tuần". Trung tuần đề cập đến khoảng giữa của tháng, thường là ngày 15.
Phát âm "mid-month period" như thế nào?
"mid-month period" có phiên âm IPA /mɪd ˈmʌnθ ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mid-month period"?
We usually hold meetings during the mid-month period. — Chúng tôi thường tổ chức họp vào trung tuần của tháng.