Tiếng Việt
Trước cửa nhà tiếng Anh là gì?
trước cửa nhà tiếng Anh là in front of the house /ɪn frʌnt ʌv ðə haʊs/. ở phía trước của ngôi nhà, ngay trước cửa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in front of the house
Ví dụ câu với trước cửa nhà / in front of the house
- 1
Children are playing in front of the house.
Trẻ em đang chơi đùa trước cửa nhà.
- 2
The car is parked in front of the house.
Xe ô tô đỗ trước cửa nhà.
Ghi chú dùng từ trước cửa nhà
Cụm từ này mô tả vị trí nằm ngay trước cửa nhà. Các từ liên quan: 'doorway' (lối đi vào nhà), 'porch' (hiên nhà), 'yard' (sân).
Video minh hoạ trước cửa nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trước cửa nhà
Câu hỏi thường gặp về "trước cửa nhà"
Trước cửa nhà tiếng Anh là gì?
Trước cửa nhà tiếng Anh là "in front of the house" (cụm từ), nghĩa là: ở phía trước của ngôi nhà, ngay trước cửa nhà.
"in front of the house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in front of the house" nghĩa tiếng Việt là "trước cửa nhà". Cụm từ này mô tả vị trí nằm ngay trước cửa nhà.
Phát âm "in front of the house" như thế nào?
"in front of the house" có phiên âm IPA /ɪn frʌnt ʌv ðə haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in front of the house"?
Trẻ em đang chơi đùa trước cửa nhà. — Children are playing in front of the house.