Tiếng Việt
Trước thời hạn tiếng Anh là gì?
trước thời hạn tiếng Anh là ahead of time /əˈhɛd ʌv taɪm/. Diễn đạt hành động làm gì đó sớm hơn thời gian dự kiến hoặc yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ahead of time
Ví dụ câu với trước thời hạn / ahead of time
- 1
Chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
We finished the project ahead of time.
- 2
Bạn nên đến cuộc họp sớm hơn dự kiến.
You should arrive at the meeting ahead of time.
Ghi chú dùng từ trước thời hạn
Trước thời hạn dùng để chỉ việc hoàn thành sớm hơn thời gian quy định. Các từ liên quan: 'on time' (đúng giờ), 'late' (muộn), 'deadline' (hạn chót).
Video minh hoạ trước thời hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trước thời hạn
Câu hỏi thường gặp về "trước thời hạn"
Trước thời hạn tiếng Anh là gì?
Trước thời hạn tiếng Anh là "ahead of time" (trạng từ), nghĩa là: Diễn đạt hành động làm gì đó sớm hơn thời gian dự kiến hoặc yêu cầu.
"ahead of time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ahead of time" nghĩa tiếng Việt là "trước thời hạn". Trước thời hạn dùng để chỉ việc hoàn thành sớm hơn thời gian quy định.
Phát âm "ahead of time" như thế nào?
"ahead of time" có phiên âm IPA /əˈhɛd ʌv taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ahead of time"?
We finished the project ahead of time. — Chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn.