The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trượt đại học tiếng Anh là gì?

Trượt đại học tiếng Anh là Fail University Entrance /feɪl ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ˈɛntrəns/. Không đậu kỳ thi tuyển sinh đại học.

Hình minh hoạ "Trượt đại học" tiếng Anh là "Fail University Entrance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fail University Entrance

Động từ
/feɪl ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ˈɛntrəns/

Ví dụ câu với Trượt đại học / Fail University Entrance

  1. 1

    Anh ấy đã trượt đại học năm ngoái.

    He failed university entrance last year.

  2. 2

    Nhiều học sinh lo lắng về việc trượt đại học.

    Many students worry about failing university entrance.

Ghi chú dùng từ Trượt đại học

Trượt đại học là việc không đậu kỳ thi tuyển sinh đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đậu đại học' (pass university), 'kỳ thi tuyển sinh' (entrance exam), và 'đậu' (pass).

Video minh hoạ Trượt đại học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trượt đại học

Câu hỏi thường gặp về "Trượt đại học"

Trượt đại học tiếng Anh là gì?

Trượt đại học tiếng Anh là "Fail University Entrance" (động từ), nghĩa là: Không đậu kỳ thi tuyển sinh đại học.

"Fail University Entrance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fail University Entrance" nghĩa tiếng Việt là "Trượt đại học". Trượt đại học là việc không đậu kỳ thi tuyển sinh đại học.

Phát âm "Fail University Entrance" như thế nào?

"Fail University Entrance" có phiên âm IPA /feɪl ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ˈɛntrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fail University Entrance"?

He failed university entrance last year. — Anh ấy đã trượt đại học năm ngoái.