Tiếng Việt
Truyền đạt thông tin tiếng Anh là gì?
truyền đạt thông tin tiếng Anh là convey information /kənˈveɪ ˌɪnfərˈmeɪʃən/. truyền đạt thông tin là quá trình truyền tải ý nghĩ hoặc dữ liệu từ người này sang người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convey information
Ví dụ câu với truyền đạt thông tin / convey information
- 1
Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh một cách rõ ràng.
The teacher conveys information clearly to the students.
- 2
Họ sử dụng email để truyền đạt thông tin quan trọng.
They use email to convey important information.
Ghi chú dùng từ truyền đạt thông tin
Truyền đạt thông tin liên quan đến việc giao tiếp hoặc truyền tải dữ liệu. Các từ liên quan gồm có 'communicate' (giao tiếp), 'inform' (thông báo), 'relay' (truyền lại).
Video minh hoạ truyền đạt thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền đạt thông tin
- đạtAchieve
- tintrust
- thôngPine
- truyềntransmit
- thông tininformation
- truyền đạtconvey
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
Câu hỏi thường gặp về "truyền đạt thông tin"
Truyền đạt thông tin tiếng Anh là gì?
Truyền đạt thông tin tiếng Anh là "convey information" (cụm từ), nghĩa là: truyền đạt thông tin là quá trình truyền tải ý nghĩ hoặc dữ liệu từ người này sang người khác.
"convey information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convey information" nghĩa tiếng Việt là "truyền đạt thông tin". Truyền đạt thông tin liên quan đến việc giao tiếp hoặc truyền tải dữ liệu.
Phát âm "convey information" như thế nào?
"convey information" có phiên âm IPA /kənˈveɪ ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convey information"?
The teacher conveys information clearly to the students. — Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh một cách rõ ràng.