Tiếng Việt
Truyền nhiệt tiếng Anh là gì?
truyền nhiệt tiếng Anh là heat transfer /hiːt ˈtrænsfɜːr/. Quá trình chuyển nhiệt từ vật này sang vật khác, thường qua dẫn nhiệt, đối lưu hoặc bức xạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heat transfer
Ví dụ câu với truyền nhiệt / heat transfer
- 1
Truyền nhiệt qua kim loại diễn ra rất nhanh.
Heat transfer through metals occurs very quickly.
- 2
Trong quá trình nấu ăn, truyền nhiệt giúp thức ăn chín đều.
During cooking, heat transfer helps food cook evenly.
Ghi chú dùng từ truyền nhiệt
Truyền nhiệt là quá trình chuyển năng lượng nhiệt. Các thuật ngữ liên quan gồm dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ, đều liên quan đến cách nhiệt được truyền từ nơi này sang nơi khác.
Video minh hoạ truyền nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "truyền nhiệt"
Truyền nhiệt tiếng Anh là gì?
Truyền nhiệt tiếng Anh là "heat transfer" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển nhiệt từ vật này sang vật khác, thường qua dẫn nhiệt, đối lưu hoặc bức xạ.
"heat transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heat transfer" nghĩa tiếng Việt là "truyền nhiệt". Truyền nhiệt là quá trình chuyển năng lượng nhiệt.
Phát âm "heat transfer" như thế nào?
"heat transfer" có phiên âm IPA /hiːt ˈtrænsfɜːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heat transfer"?
Heat transfer through metals occurs very quickly. — Truyền nhiệt qua kim loại diễn ra rất nhanh.