Tiếng Việt
Hệ số truyền nhiệt tiếng Anh là gì?
hệ số truyền nhiệt tiếng Anh là heat transfer coefficient /hiːt ˈtrænsfə ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số truyền nhiệt là thước đo khả năng truyền nhiệt giữa hai bề mặt hoặc chất lỏng trong quá trình trao đổi nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heat transfer coefficient
Ví dụ câu với hệ số truyền nhiệt / heat transfer coefficient
- 1
The heat transfer coefficient affects the efficiency of heat exchangers.
Hệ số truyền nhiệt ảnh hưởng đến hiệu quả của bộ trao đổi nhiệt.
- 2
Improving the heat transfer coefficient can lead to better cooling systems.
Cải thiện hệ số truyền nhiệt có thể dẫn đến hệ thống làm mát tốt hơn.
Ghi chú dùng từ hệ số truyền nhiệt
Hệ số truyền nhiệt đo khả năng truyền nhiệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'thermal conductivity' (độ dẫn nhiệt) và 'convection' ( đối lưu).
Video minh hoạ hệ số truyền nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số truyền nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "hệ số truyền nhiệt"
Hệ số truyền nhiệt tiếng Anh là gì?
Hệ số truyền nhiệt tiếng Anh là "heat transfer coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số truyền nhiệt là thước đo khả năng truyền nhiệt giữa hai bề mặt hoặc chất lỏng trong quá trình trao đổi nhiệt.
"heat transfer coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heat transfer coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số truyền nhiệt". Hệ số truyền nhiệt đo khả năng truyền nhiệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'thermal conductivity' (độ dẫn nhiệt) và 'convection' ( đối lưu).
Phát âm "heat transfer coefficient" như thế nào?
"heat transfer coefficient" có phiên âm IPA /hiːt ˈtrænsfə ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heat transfer coefficient"?
Hệ số truyền nhiệt ảnh hưởng đến hiệu quả của bộ trao đổi nhiệt. — The heat transfer coefficient affects the efficiency of heat exchangers.