Tiếng Việt
Truyền thuyết tiếng Anh là gì?
truyền thuyết tiếng Anh là legend /ˈlɛdʒ.ənd/. Câu chuyện hoặc truyền tải về những sự kiện kỳ diệu, thường mang tính thần thoại hoặc lịch sử xa xưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
legend
Ví dụ câu với truyền thuyết / legend
- 1
The legend of the Dragon King is popular in Vietnamese folklore.
The legend of King Arthur is well-known in British mythology.
- 2
According to the legend, the city was built in a single night.
There is a legend that the treasure is hidden beneath the old oak tree.
Ghi chú dùng từ truyền thuyết
Truyền thuyết là câu chuyện dân gian kể về những sự kiện kỳ diệu hoặc lịch sử xa xưa, thường mang tính thần thoại. Các từ liên quan: myth (thần thoại), folklore (dân gian), saga (truyện dài).
Video minh hoạ truyền thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền thuyết
Câu hỏi thường gặp về "truyền thuyết"
Truyền thuyết tiếng Anh là gì?
Truyền thuyết tiếng Anh là "legend" (danh từ), nghĩa là: Câu chuyện hoặc truyền tải về những sự kiện kỳ diệu, thường mang tính thần thoại hoặc lịch sử xa xưa.
"legend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"legend" nghĩa tiếng Việt là "truyền thuyết". Truyền thuyết là câu chuyện dân gian kể về những sự kiện kỳ diệu hoặc lịch sử xa xưa, thường mang tính thần thoại.
Phát âm "legend" như thế nào?
"legend" có phiên âm IPA /ˈlɛdʒ.ənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "legend"?
The legend of King Arthur is well-known in British mythology. — The legend of the Dragon King is popular in Vietnamese folklore.