Tiếng Việt
Từ bên ngoài tiếng Anh là gì?
từ bên ngoài tiếng Anh là from the outside /frʌm ði ˈaʊtsaɪd/. Cụm từ chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát từ bên ngoài một vật thể hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
from the outside
Ví dụ câu với từ bên ngoài / from the outside
- 1
The noise came from the outside of the building.
Tiếng ồn đến từ bên ngoài của tòa nhà.
- 2
She looked at the problem from the outside.
Cô ấy nhìn nhận vấn đề từ bên ngoài.
Ghi chú dùng từ từ bên ngoài
Từ này dùng để chỉ nguồn gốc bên ngoài. Các từ liên quan: external (bên ngoài), outward (phía ngoài), exterior (phía ngoài).
Video minh hoạ từ bên ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ bên ngoài
Câu hỏi thường gặp về "từ bên ngoài"
Từ bên ngoài tiếng Anh là gì?
Từ bên ngoài tiếng Anh là "from the outside" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát từ bên ngoài một vật thể hoặc môi trường.
"from the outside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"from the outside" nghĩa tiếng Việt là "từ bên ngoài". Từ này dùng để chỉ nguồn gốc bên ngoài.
Phát âm "from the outside" như thế nào?
"from the outside" có phiên âm IPA /frʌm ði ˈaʊtsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "from the outside"?
Tiếng ồn đến từ bên ngoài của tòa nhà. — The noise came from the outside of the building.