The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư cách nghề nghiệp tiếng Anh là gì?

tư cách nghề nghiệp tiếng Anh là work ethic /wɜrk ˈɛθɪk/. Đạo đức nghề nghiệp, thái độ làm việc có trách nhiệm và trung thực.

Hình minh hoạ "tư cách nghề nghiệp" tiếng Anh là "work ethic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work ethic

Danh từ
/wɜrk ˈɛθɪk/

Ví dụ câu với tư cách nghề nghiệp / work ethic

  1. 1

    Anh ấy có tư cách nghề nghiệp cao trong công việc.

    He has a strong work ethic in his job.

  2. 2

    Tư cách nghề nghiệp quan trọng đối với sự thành công của nhân viên.

    Work ethic is important for an employee’s success.

Ghi chú dùng từ tư cách nghề nghiệp

Tư cách nghề nghiệp đề cập đến thái độ và đạo đức trong công việc, như trung thực, chăm chỉ. Các thuật ngữ liên quan gồm đạo đức nghề nghiệp (professional ethics), trách nhiệm (responsibility), và sự trung thực (honesty).

Video minh hoạ tư cách nghề nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tư cách nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "tư cách nghề nghiệp"

Tư cách nghề nghiệp tiếng Anh là gì?

Tư cách nghề nghiệp tiếng Anh là "work ethic" (danh từ), nghĩa là: Đạo đức nghề nghiệp, thái độ làm việc có trách nhiệm và trung thực.

"work ethic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work ethic" nghĩa tiếng Việt là "tư cách nghề nghiệp". Tư cách nghề nghiệp đề cập đến thái độ và đạo đức trong công việc, như trung thực, chăm chỉ.

Phát âm "work ethic" như thế nào?

"work ethic" có phiên âm IPA /wɜrk ˈɛθɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work ethic"?

He has a strong work ethic in his job. — Anh ấy có tư cách nghề nghiệp cao trong công việc.