Tiếng Việt
Hiện trạng tiếng Anh là gì?
hiện trạng tiếng Anh là status quo /ˈsteɪtəs ˌkwoʊ/. Tình trạng hiện tại của một sự việc hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
status quo
Ví dụ câu với hiện trạng / status quo
- 1
Chúng ta cần duy trì hiện trạng để đảm bảo ổn định xã hội.
We need to maintain the status quo to ensure social stability.
- 2
Thay đổi hiện trạng có thể gây ra nhiều rủi ro không lường trước được.
Changing the status quo can lead to many unforeseen risks.
Ghi chú dùng từ hiện trạng
Hiện trạng đề cập đến tình hình hiện tại của một vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'status', 'condition', 'situation'.
Video minh hoạ hiện trạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện trạng
- bản đồ hiện trạngland use status quo map
- bản vẽ hiện trạngexisting conditions drawing
- Mặt bằng hiện trạngCurrent site condition
- bản đồ hiện trạng vị trícurrent land location map
- Trả lại hiện trạng ban đầuRestore to original condition
- hiện cóavailable
- hiện đạimodern
- hiện hữuexistent
- hiện kimcash
- hiện naynowadays
- hiện tạipresent
- hiện vậtitem
Câu hỏi thường gặp về "hiện trạng"
Hiện trạng tiếng Anh là gì?
Hiện trạng tiếng Anh là "status quo" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hiện tại của một sự việc hoặc tình huống.
"status quo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"status quo" nghĩa tiếng Việt là "hiện trạng". Hiện trạng đề cập đến tình hình hiện tại của một vấn đề.
Phát âm "status quo" như thế nào?
"status quo" có phiên âm IPA /ˈsteɪtəs ˌkwoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "status quo"?
We need to maintain the status quo to ensure social stability. — Chúng ta cần duy trì hiện trạng để đảm bảo ổn định xã hội.