The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tủ cấy vô trùng tiếng Anh là gì?

tủ cấy vô trùng tiếng Anh là Laminar flow cabinet /ˈlæmɪnər fləʊ ˈkæbɪnət/. Tủ cấy vô trùng là thiết bị bảo vệ môi trường làm việc khỏi ô nhiễm bằng cách tạo ra luồng khí sạch, trong suốt quá trình thao tác vi sinh.

Hình minh hoạ "tủ cấy vô trùng" tiếng Anh là "Laminar flow cabinet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Laminar flow cabinet

Danh từ
/ˈlæmɪnər fləʊ ˈkæbɪnət/

Ví dụ câu với tủ cấy vô trùng / Laminar flow cabinet

  1. 1

    Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học sử dụng tủ cấy vô trùng để đảm bảo kết quả chính xác.

    Scientists use a laminar flow cabinet to maintain sterile conditions during experiments.

  2. 2

    Tủ cấy vô trùng giúp ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập vào mẫu nghiên cứu.

    The laminar flow cabinet prevents bacteria from contaminating the samples.

Ghi chú dùng từ tủ cấy vô trùng

Tủ cấy vô trùng là thiết bị quan trọng trong phòng thí nghiệm sinh học. Các thuật ngữ liên quan: 'sterile' (vô trùng), 'contamination' (ô nhiễm), 'biosafety cabinet' (tủ an toàn sinh học).

Video minh hoạ tủ cấy vô trùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tủ cấy vô trùng

Câu hỏi thường gặp về "tủ cấy vô trùng"

Tủ cấy vô trùng tiếng Anh là gì?

Tủ cấy vô trùng tiếng Anh là "Laminar flow cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ cấy vô trùng là thiết bị bảo vệ môi trường làm việc khỏi ô nhiễm bằng cách tạo ra luồng khí sạch, trong suốt quá trình thao tác vi sinh.

"Laminar flow cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Laminar flow cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ cấy vô trùng". Tủ cấy vô trùng là thiết bị quan trọng trong phòng thí nghiệm sinh học.

Phát âm "Laminar flow cabinet" như thế nào?

"Laminar flow cabinet" có phiên âm IPA /ˈlæmɪnər fləʊ ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Laminar flow cabinet"?

Scientists use a laminar flow cabinet to maintain sterile conditions during experiments. — Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học sử dụng tủ cấy vô trùng để đảm bảo kết quả chính xác.