The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư duy hệ thống tiếng Anh là gì?

tư duy hệ thống tiếng Anh là system thinking /ˈsɪstəm ˈθɪŋkɪŋ/. Khả năng phân tích và hiểu các hệ thống phức tạp bằng cách xem xét các thành phần và mối quan hệ của chúng.

Hình minh hoạ "tư duy hệ thống" tiếng Anh là "system thinking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

system thinking

Danh từ
/ˈsɪstəm ˈθɪŋkɪŋ/

Ví dụ câu với tư duy hệ thống / system thinking

  1. 1

    Học tư duy hệ thống giúp tôi giải quyết các vấn đề phức tạp trong công việc.

    Learning system thinking helps me solve complex problems at work.

  2. 2

    Tư duy hệ thống là kỹ năng quan trọng trong quản lý dự án.

    System thinking is an important skill in project management.

Ghi chú dùng từ tư duy hệ thống

Tư duy hệ thống là khả năng nhìn nhận toàn diện về các hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'phân tích hệ thống' (system analysis), 'quản lý hệ thống' (system management), 'mô hình hóa hệ thống' (system modeling).

Video minh hoạ tư duy hệ thống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tư duy hệ thống

Câu hỏi thường gặp về "tư duy hệ thống"

Tư duy hệ thống tiếng Anh là gì?

Tư duy hệ thống tiếng Anh là "system thinking" (danh từ), nghĩa là: Khả năng phân tích và hiểu các hệ thống phức tạp bằng cách xem xét các thành phần và mối quan hệ của chúng.

"system thinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"system thinking" nghĩa tiếng Việt là "tư duy hệ thống". Tư duy hệ thống là khả năng nhìn nhận toàn diện về các hệ thống.

Phát âm "system thinking" như thế nào?

"system thinking" có phiên âm IPA /ˈsɪstəm ˈθɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "system thinking"?

Learning system thinking helps me solve complex problems at work. — Học tư duy hệ thống giúp tôi giải quyết các vấn đề phức tạp trong công việc.