The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự hạn chế vào tiếng Anh là gì?

tự hạn chế vào tiếng Anh là restrict oneself to /rɪˈstrɪkt wʌnˈsɛlf tu/. Hạn chế bản thân chỉ trong phạm vi nhất định.

Hình minh hoạ "tự hạn chế vào" tiếng Anh là "restrict oneself to"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

restrict oneself to

Động từ
/rɪˈstrɪkt wʌnˈsɛlf tu/

Ví dụ câu với tự hạn chế vào / restrict oneself to

  1. 1

    Anh ấy tự hạn chế vào việc ăn kiêng để giữ dáng.

    He restricts himself to a strict diet to stay fit.

  2. 2

    Chúng tôi tự hạn chế vào ngân sách để tránh chi tiêu quá mức.

    We restrict ourselves to a budget to avoid overspending.

Ghi chú dùng từ tự hạn chế vào

Từ này dùng để mô tả hành động tự giới hạn trong phạm vi nhất định. Các từ liên quan gồm 'limit' (giới hạn), 'confine' (giam giữ), và 'restrain' (kiềm chế).

Video minh hoạ tự hạn chế vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tự hạn chế vào

Câu hỏi thường gặp về "tự hạn chế vào"

Tự hạn chế vào tiếng Anh là gì?

Tự hạn chế vào tiếng Anh là "restrict oneself to" (động từ), nghĩa là: Hạn chế bản thân chỉ trong phạm vi nhất định.

"restrict oneself to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"restrict oneself to" nghĩa tiếng Việt là "tự hạn chế vào". Từ này dùng để mô tả hành động tự giới hạn trong phạm vi nhất định.

Phát âm "restrict oneself to" như thế nào?

"restrict oneself to" có phiên âm IPA /rɪˈstrɪkt wʌnˈsɛlf tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "restrict oneself to"?

He restricts himself to a strict diet to stay fit. — Anh ấy tự hạn chế vào việc ăn kiêng để giữ dáng.