Tiếng Việt
Tự kê khai tiếng Anh là gì?
tự kê khai tiếng Anh là self-declare /sɛlf dɪˈkleə/. Tự mình khai báo thông tin hoặc tình trạng của bản thân mà không cần sự xác nhận từ bên thứ ba.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-declare
Ví dụ câu với tự kê khai / self-declare
- 1
Bạn cần tự kê khai thu nhập hàng năm để nộp thuế.
You need to self-declare your annual income for tax purposes.
- 2
Việc tự kê khai y tế giúp tiết kiệm thời gian tại các cơ sở y tế.
Self-declaring health status helps save time at medical facilities.
Ghi chú dùng từ tự kê khai
Tự kê khai là hành động tự cung cấp thông tin cá nhân hoặc tình trạng của chính mình, thường thấy trong các thủ tục hành chính hoặc thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'declare' (khai báo), 'disclose' (tiết lộ), và 'report' (báo cáo).
Video minh hoạ tự kê khai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự kê khai
Câu hỏi thường gặp về "tự kê khai"
Tự kê khai tiếng Anh là gì?
Tự kê khai tiếng Anh là "self-declare" (động từ), nghĩa là: Tự mình khai báo thông tin hoặc tình trạng của bản thân mà không cần sự xác nhận từ bên thứ ba.
"self-declare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-declare" nghĩa tiếng Việt là "tự kê khai". Tự kê khai là hành động tự cung cấp thông tin cá nhân hoặc tình trạng của chính mình, thường thấy trong các thủ tục hành chính hoặc thuế.
Phát âm "self-declare" như thế nào?
"self-declare" có phiên âm IPA /sɛlf dɪˈkleə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-declare"?
You need to self-declare your annual income for tax purposes. — Bạn cần tự kê khai thu nhập hàng năm để nộp thuế.