The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai chiến tiếng Anh là gì?

khai chiến tiếng Anh là declare war /dɪˈklɛr wɔr/. tuyên bố chính thức bắt đầu chiến tranh với một quốc gia hoặc phe phái khác.

Hình minh hoạ "khai chiến" tiếng Anh là "declare war"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

declare war

Động từ
/dɪˈklɛr wɔr/

Ví dụ câu với khai chiến / declare war

  1. 1

    Nước đó đã khai chiến với quốc gia láng giềng sau nhiều năm tranh chấp.

    That country declared war on its neighbor after years of disputes.

  2. 2

    Chính phủ đã khai chiến để bảo vệ quyền lợi quốc gia.

    The government declared war to defend national interests.

Ghi chú dùng từ khai chiến

Khai chiến là hành động chính thức tuyên bố bắt đầu chiến tranh. Các từ liên quan: chiến tranh (war), hòa bình (peace), tuyên chiến (to declare war).

Video minh hoạ khai chiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khai chiến

Câu hỏi thường gặp về "khai chiến"

Khai chiến tiếng Anh là gì?

Khai chiến tiếng Anh là "declare war" (động từ), nghĩa là: tuyên bố chính thức bắt đầu chiến tranh với một quốc gia hoặc phe phái khác.

"declare war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"declare war" nghĩa tiếng Việt là "khai chiến". Khai chiến là hành động chính thức tuyên bố bắt đầu chiến tranh.

Phát âm "declare war" như thế nào?

"declare war" có phiên âm IPA /dɪˈklɛr wɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "declare war"?

That country declared war on its neighbor after years of disputes. — Nước đó đã khai chiến với quốc gia láng giềng sau nhiều năm tranh chấp.