Tiếng Việt
Tuyên bố từ bỏ tiếng Anh là gì?
tuyên bố từ bỏ tiếng Anh là declare renunciation /dɪˈkleə rɪˌnaʊnsiˈeɪʃən/. tuyên bố chính thức từ bỏ một quyền lợi hoặc trách nhiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
declare renunciation
Ví dụ câu với tuyên bố từ bỏ / declare renunciation
- 1
Anh ấy đã tuyên bố từ bỏ quyền thừa kế của mình.
He declared his renunciation of the inheritance rights.
- 2
Cô ấy đã tuyên bố từ bỏ chức vụ để theo đuổi đam mê của mình.
She declared her renunciation of the office to pursue her passion.
Ghi chú dùng từ tuyên bố từ bỏ
Tuyên bố từ bỏ là hành động chính thức từ bỏ một quyền hoặc trách nhiệm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'resign' (từ chức), 'abdicate' (từ bỏ ngai vàng), và 'renounce' (từ bỏ, từ chối).
Video minh hoạ tuyên bố từ bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyên bố từ bỏ
Câu hỏi thường gặp về "tuyên bố từ bỏ"
Tuyên bố từ bỏ tiếng Anh là gì?
Tuyên bố từ bỏ tiếng Anh là "declare renunciation" (động từ), nghĩa là: tuyên bố chính thức từ bỏ một quyền lợi hoặc trách nhiệm.
"declare renunciation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"declare renunciation" nghĩa tiếng Việt là "tuyên bố từ bỏ". Tuyên bố từ bỏ là hành động chính thức từ bỏ một quyền hoặc trách nhiệm.
Phát âm "declare renunciation" như thế nào?
"declare renunciation" có phiên âm IPA /dɪˈkleə rɪˌnaʊnsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "declare renunciation"?
He declared his renunciation of the inheritance rights. — Anh ấy đã tuyên bố từ bỏ quyền thừa kế của mình.