The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự khép mình trong phạm vi tiếng Anh là gì?

Tự khép mình trong phạm vi tiếng Anh là Confine oneself /kənˈfaɪn wʌnˈsɛlf/. Tự giới hạn bản thân trong một phạm vi nhất định, không mở rộng ra ngoài.

Hình minh hoạ "Tự khép mình trong phạm vi" tiếng Anh là "Confine oneself"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Confine oneself

Động từ
/kənˈfaɪn wʌnˈsɛlf/

Ví dụ câu với Tự khép mình trong phạm vi / Confine oneself

  1. 1

    Anh ấy thường tự khép mình trong phạm vi công việc.

    He often confines himself within the scope of his work.

  2. 2

    Cô ấy không thích mở lòng, luôn tự khép mình.

    She doesn't like to open up, always confining herself.

Ghi chú dùng từ Tự khép mình trong phạm vi

Tự khép mình trong phạm vi đề cập đến việc hạn chế bản thân trong một giới hạn nhất định. Các từ liên quan: giới hạn (limit), hạn chế (restrict), tự do (freedom).

Video minh hoạ Tự khép mình trong phạm vi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tự khép mình trong phạm vi

Câu hỏi thường gặp về "Tự khép mình trong phạm vi"

Tự khép mình trong phạm vi tiếng Anh là gì?

Tự khép mình trong phạm vi tiếng Anh là "Confine oneself" (động từ), nghĩa là: Tự giới hạn bản thân trong một phạm vi nhất định, không mở rộng ra ngoài.

"Confine oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Confine oneself" nghĩa tiếng Việt là "Tự khép mình trong phạm vi". Tự khép mình trong phạm vi đề cập đến việc hạn chế bản thân trong một giới hạn nhất định.

Phát âm "Confine oneself" như thế nào?

"Confine oneself" có phiên âm IPA /kənˈfaɪn wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Confine oneself"?

He often confines himself within the scope of his work. — Anh ấy thường tự khép mình trong phạm vi công việc.