Tiếng Việt
Tự lo mình trước tiếng Anh là gì?
tự lo mình trước tiếng Anh là take care of oneself first /teɪk keər ʌv wʌnˈsɛlf fɜːrst/. Chăm sóc bản thân trước tiên để duy trì sức khỏe và hạnh phúc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take care of oneself first
Ví dụ câu với tự lo mình trước / take care of oneself first
- 1
You should take care of yourself first before helping others.
Bạn nên tự lo mình trước rồi mới giúp người khác.
- 2
Remember to take care of yourself first to stay healthy.
Nhớ tự lo mình trước để giữ gìn sức khỏe.
Ghi chú dùng từ tự lo mình trước
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân trước khi quan tâm đến người khác. Các từ liên quan: self-care (chăm sóc bản thân), prioritize (ưu tiên), well-being (sức khỏe tâm thần và thể chất).
Video minh hoạ tự lo mình trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự lo mình trước
Câu hỏi thường gặp về "tự lo mình trước"
Tự lo mình trước tiếng Anh là gì?
Tự lo mình trước tiếng Anh là "take care of oneself first" (cụm từ), nghĩa là: Chăm sóc bản thân trước tiên để duy trì sức khỏe và hạnh phúc cá nhân.
"take care of oneself first" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take care of oneself first" nghĩa tiếng Việt là "tự lo mình trước". Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân trước khi quan tâm đến người khác.
Phát âm "take care of oneself first" như thế nào?
"take care of oneself first" có phiên âm IPA /teɪk keər ʌv wʌnˈsɛlf fɜːrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take care of oneself first"?
Bạn nên tự lo mình trước rồi mới giúp người khác. — You should take care of yourself first before helping others.