Tiếng Việt
Tự mình có khoảng thời gian vui vẻ tiếng Anh là gì?
tự mình có khoảng thời gian vui vẻ tiếng Anh là have fun by oneself /hæv fʌn baɪ wʌnˈsɛlf/. tự mình tận hưởng thời gian vui vẻ, không cần người khác đi cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have fun by oneself
Ví dụ câu với tự mình có khoảng thời gian vui vẻ / have fun by oneself
- 1
Tôi thích đi xem phim một mình để có thể thư giãn.
I like to go to the movies alone to relax.
- 2
Cô ấy thường đi dạo một mình để suy nghĩ.
She often takes walks alone to think.
Ghi chú dùng từ tự mình có khoảng thời gian vui vẻ
Cụm từ này diễn tả việc tự mình tận hưởng thời gian vui vẻ mà không cần sự có mặt của người khác. Các từ liên quan: solitude (sự cô đơn), independence (sự độc lập), leisure (giải trí).
Video minh hoạ tự mình có khoảng thời gian vui vẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự mình có khoảng thời gian vui vẻ
Câu hỏi thường gặp về "tự mình có khoảng thời gian vui vẻ"
Tự mình có khoảng thời gian vui vẻ tiếng Anh là gì?
Tự mình có khoảng thời gian vui vẻ tiếng Anh là "have fun by oneself" (cụm từ), nghĩa là: tự mình tận hưởng thời gian vui vẻ, không cần người khác đi cùng.
"have fun by oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have fun by oneself" nghĩa tiếng Việt là "tự mình có khoảng thời gian vui vẻ". Cụm từ này diễn tả việc tự mình tận hưởng thời gian vui vẻ mà không cần sự có mặt của người khác.
Phát âm "have fun by oneself" như thế nào?
"have fun by oneself" có phiên âm IPA /hæv fʌn baɪ wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have fun by oneself"?
I like to go to the movies alone to relax. — Tôi thích đi xem phim một mình để có thể thư giãn.