The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chợ tự phát tiếng Anh là gì?

chợ tự phát tiếng Anh là unregulated market /ənˈrɛɡjəˌleɪtɪd ˈmɑrkət/. Thị trường không được kiểm soát hoặc quản lý chính thức, thường xuất hiện tự phát từ nhu cầu của người bán và người mua.

Hình minh hoạ "chợ tự phát" tiếng Anh là "unregulated market"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unregulated market

Danh từ
/ənˈrɛɡjəˌleɪtɪd ˈmɑrkət/

Ví dụ câu với chợ tự phát / unregulated market

  1. 1

    People often buy fresh produce at the unregulated market in the neighborhood.

    Người dân thường mua rau quả tươi tại chợ tự phát trong khu phố.

  2. 2

    Unregulated markets can lead to unfair trading practices.

    Chợ tự phát có thể dẫn đến các hoạt động thương mại không công bằng.

Ghi chú dùng từ chợ tự phát

Chợ tự phát là nơi mua bán không có quy định rõ ràng, thường xuất hiện tự phát. Các thuật ngữ liên quan gồm 'formal market' (thị trường chính thức), 'informal economy' (nền kinh tế phi chính thức), và 'regulation' (quy định, kiểm soát).

Video minh hoạ chợ tự phát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chợ tự phát

Câu hỏi thường gặp về "chợ tự phát"

Chợ tự phát tiếng Anh là gì?

Chợ tự phát tiếng Anh là "unregulated market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường không được kiểm soát hoặc quản lý chính thức, thường xuất hiện tự phát từ nhu cầu của người bán và người mua.

"unregulated market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unregulated market" nghĩa tiếng Việt là "chợ tự phát". Chợ tự phát là nơi mua bán không có quy định rõ ràng, thường xuất hiện tự phát.

Phát âm "unregulated market" như thế nào?

"unregulated market" có phiên âm IPA /ənˈrɛɡjəˌleɪtɪd ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unregulated market"?

Người dân thường mua rau quả tươi tại chợ tự phát trong khu phố. — People often buy fresh produce at the unregulated market in the neighborhood.