Tiếng Việt
Tử tước tiếng Anh là gì?
tử tước tiếng Anh là viscount /ˈvɪskaʊnt/. Hạng quý tộc thấp hơn earl hoặc count, thường dùng để chỉ một người có địa vị quý tộc trung bình trong hệ thống phong kiến Anh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
viscount
Ví dụ câu với tử tước / viscount
- 1
Ông ấy được phong làm tử tước sau khi phục vụ lâu dài trong quân đội.
He was granted the title of viscount after many years of military service.
- 2
Gia đình của cô ấy đã giữ tước vị tử tước trong nhiều thế hệ.
Her family has held the viscountcy for generations.
Ghi chú dùng từ tử tước
Tử tước là một tước vị quý tộc trong hệ thống phong kiến Anh, nằm dưới earl và above baron. Các từ liên quan: 'earl' (quý tộc cao hơn), 'count' (tước vị tương đương trong hệ thống châu Âu khác), 'nobility' (quý tộc).
Video minh hoạ tử tước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tử tước
Câu hỏi thường gặp về "tử tước"
Tử tước tiếng Anh là gì?
Tử tước tiếng Anh là "viscount" (danh từ), nghĩa là: Hạng quý tộc thấp hơn earl hoặc count, thường dùng để chỉ một người có địa vị quý tộc trung bình trong hệ thống phong kiến Anh.
"viscount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"viscount" nghĩa tiếng Việt là "tử tước". Tử tước là một tước vị quý tộc trong hệ thống phong kiến Anh, nằm dưới earl và above baron.
Phát âm "viscount" như thế nào?
"viscount" có phiên âm IPA /ˈvɪskaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "viscount"?
He was granted the title of viscount after many years of military service. — Ông ấy được phong làm tử tước sau khi phục vụ lâu dài trong quân đội.