Tiếng Việt
Từ thạch tiếng Anh là gì?
từ thạch tiếng Anh là magnetite /ˈmæɡnɪˌtaɪt/. Khoáng chất sắt oxit đen, thường dùng làm nguồn quặng sắt và trong nam châm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magnetite
Ví dụ câu với từ thạch / magnetite
- 1
Từ thạch là một loại quặng sắt phổ biến trong công nghiệp khai thác.
Magnetite is a common iron ore used in the steel industry.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu từ thạch để hiểu rõ hơn về quá trình hình thành trái đất.
Scientists study magnetite to better understand Earth's formation.
Ghi chú dùng từ từ thạch
Từ thạch là một loại khoáng chất sắt oxit đen, liên quan đến các thuật ngữ như 'quặng sắt' (iron ore), 'nam châm' (magnet), và 'địa chất' (geology).
Video minh hoạ từ thạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ thạch
Câu hỏi thường gặp về "từ thạch"
Từ thạch tiếng Anh là gì?
Từ thạch tiếng Anh là "magnetite" (danh từ), nghĩa là: Khoáng chất sắt oxit đen, thường dùng làm nguồn quặng sắt và trong nam châm.
"magnetite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magnetite" nghĩa tiếng Việt là "từ thạch". Từ thạch là một loại khoáng chất sắt oxit đen, liên quan đến các thuật ngữ như 'quặng sắt' (iron ore), 'nam châm' (magnet), và 'địa chất' (geology).
Phát âm "magnetite" như thế nào?
"magnetite" có phiên âm IPA /ˈmæɡnɪˌtaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magnetite"?
Magnetite is a common iron ore used in the steel industry. — Từ thạch là một loại quặng sắt phổ biến trong công nghiệp khai thác.