Tiếng Việt
Tứ thân phụ mẫu tiếng Anh là gì?
tứ thân phụ mẫu tiếng Anh là maternal and paternal parents /məˈtɜrnəl ænd pəˈtɜrnəl ˈpɛrənts/. Cha mẹ của cha mẹ, tức là ông bà nội và ông bà ngoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maternal and paternal parents
Ví dụ câu với tứ thân phụ mẫu / maternal and paternal parents
- 1
My maternal and paternal parents both attended the family reunion.
Cha mẹ của cha tôi và mẹ tôi đều tham dự cuộc họp mặt gia đình.
- 2
She respects her maternal and paternal parents equally.
Cô ấy tôn trọng cha mẹ của mình như nhau.
Ghi chú dùng từ tứ thân phụ mẫu
Tứ thân phụ mẫu đề cập đến ông bà nội và ông bà ngoại của một người. Các từ liên quan gồm 'grandparents' (ông bà), 'ancestry' (tổ tiên), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ tứ thân phụ mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tứ thân phụ mẫu
Câu hỏi thường gặp về "tứ thân phụ mẫu"
Tứ thân phụ mẫu tiếng Anh là gì?
Tứ thân phụ mẫu tiếng Anh là "maternal and paternal parents" (danh từ), nghĩa là: Cha mẹ của cha mẹ, tức là ông bà nội và ông bà ngoại.
"maternal and paternal parents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maternal and paternal parents" nghĩa tiếng Việt là "tứ thân phụ mẫu". Tứ thân phụ mẫu đề cập đến ông bà nội và ông bà ngoại của một người.
Phát âm "maternal and paternal parents" như thế nào?
"maternal and paternal parents" có phiên âm IPA /məˈtɜrnəl ænd pəˈtɜrnəl ˈpɛrənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maternal and paternal parents"?
Cha mẹ của cha tôi và mẹ tôi đều tham dự cuộc họp mặt gia đình. — My maternal and paternal parents both attended the family reunion.