Tiếng Việt
Tự theo dõi sức khỏe tiếng Anh là gì?
Tự theo dõi sức khỏe tiếng Anh là Self-monitor health /sɛlf ˈmɒnɪtə hɛlθ/. Tự theo dõi và kiểm tra tình trạng sức khỏe của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-monitor health
Ví dụ câu với Tự theo dõi sức khỏe / Self-monitor health
- 1
Tôi sử dụng ứng dụng để tự theo dõi sức khỏe hàng ngày của mình.
I use an app to self-monitor my health daily.
- 2
Việc tự theo dõi sức khỏe giúp tôi phát hiện sớm các vấn đề về thể chất.
Self-monitoring health helps me detect physical issues early.
Ghi chú dùng từ Tự theo dõi sức khỏe
Tự theo dõi sức khỏe là hành động theo dõi các chỉ số sức khỏe cá nhân như huyết áp, nhịp tim. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'health tracking' (theo dõi sức khỏe), 'self-care' (chăm sóc bản thân), 'preventive health' (sức khỏe phòng ngừa).
Video minh hoạ Tự theo dõi sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự theo dõi sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "Tự theo dõi sức khỏe"
Tự theo dõi sức khỏe tiếng Anh là gì?
Tự theo dõi sức khỏe tiếng Anh là "Self-monitor health" (động từ), nghĩa là: Tự theo dõi và kiểm tra tình trạng sức khỏe của bản thân.
"Self-monitor health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-monitor health" nghĩa tiếng Việt là "Tự theo dõi sức khỏe". Tự theo dõi sức khỏe là hành động theo dõi các chỉ số sức khỏe cá nhân như huyết áp, nhịp tim.
Phát âm "Self-monitor health" như thế nào?
"Self-monitor health" có phiên âm IPA /sɛlf ˈmɒnɪtə hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-monitor health"?
I use an app to self-monitor my health daily. — Tôi sử dụng ứng dụng để tự theo dõi sức khỏe hàng ngày của mình.