Tiếng Việt
Tự thưởng cho bản thân tiếng Anh là gì?
Tự thưởng cho bản thân tiếng Anh là Reward oneself /rɪˈwɔːd wʌnˈsɛlf/. Tự thưởng cho bản thân là hành động tự ban thưởng hoặc khen ngợi chính mình để động viên hoặc cảm ơn bản thân sau khi hoàn thành một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reward oneself
Ví dụ câu với Tự thưởng cho bản thân / Reward oneself
- 1
Sau kỳ thi, tôi tự thưởng cho bản thân một buổi đi chơi xa.
After the exam, I rewarded myself with a trip out of town.
- 2
Anh ấy thường tự thưởng cho bản thân bằng cách mua sắm sau những ngày làm việc căng thẳng.
He often rewards himself with shopping after stressful days.
Ghi chú dùng từ Tự thưởng cho bản thân
Tự thưởng cho bản thân giúp duy trì động lực và sự hài lòng. Các từ liên quan gồm có 'self-care' (chăm sóc bản thân), 'motivation' (động lực), và 'celebration' (lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ Tự thưởng cho bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự thưởng cho bản thân
Câu hỏi thường gặp về "Tự thưởng cho bản thân"
Tự thưởng cho bản thân tiếng Anh là gì?
Tự thưởng cho bản thân tiếng Anh là "Reward oneself" (động từ), nghĩa là: Tự thưởng cho bản thân là hành động tự ban thưởng hoặc khen ngợi chính mình để động viên hoặc cảm ơn bản thân sau khi hoàn thành một việc gì đó.
"Reward oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reward oneself" nghĩa tiếng Việt là "Tự thưởng cho bản thân". Tự thưởng cho bản thân giúp duy trì động lực và sự hài lòng.
Phát âm "Reward oneself" như thế nào?
"Reward oneself" có phiên âm IPA /rɪˈwɔːd wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reward oneself"?
After the exam, I rewarded myself with a trip out of town. — Sau kỳ thi, tôi tự thưởng cho bản thân một buổi đi chơi xa.