The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trang trải tiếng Anh là gì?

trang trải tiếng Anh là cover /ˈkʌvər/. Vật dùng để phủ lên bề mặt nhằm bảo vệ hoặc trang trí, như chăn, khăn trải bàn.

Hình minh hoạ "trang trải" tiếng Anh là "cover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cover

Danh từ
/ˈkʌvər/

Ví dụ câu với trang trải / cover

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc khăn trải bàn mới cho phòng khách.

    I bought a new cover for the sofa.

  2. 2

    Bạn có thể dùng một chiếc khăn trải để che đồ đạc khi chuyển nhà.

    You can use a cover to protect the furniture during the move.

Ghi chú dùng từ trang trải

Trang trải là vật dùng để che phủ, bảo vệ hoặc trang trí bề mặt. Các từ liên quan gồm 'blanket' (chăn), 'tablecloth' (khăn trải bàn), 'cover' (bìa, vỏ bọc).

Video minh hoạ trang trải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trang trải

Câu hỏi thường gặp về "trang trải"

Trang trải tiếng Anh là gì?

Trang trải tiếng Anh là "cover" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để phủ lên bề mặt nhằm bảo vệ hoặc trang trí, như chăn, khăn trải bàn.

"cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cover" nghĩa tiếng Việt là "trang trải". Trang trải là vật dùng để che phủ, bảo vệ hoặc trang trí bề mặt.

Phát âm "cover" như thế nào?

"cover" có phiên âm IPA /ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cover"?

I bought a new cover for the sofa. — Tôi đã mua một chiếc khăn trải bàn mới cho phòng khách.