The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí tự túc tiếng Anh là gì?

chi phí tự túc tiếng Anh là self-funded cost /sɛlf ˈfʌndɪd kɒst/. Chi phí mà cá nhân tự bỏ ra để trang trải cho một hoạt động hoặc mục đích nào đó, không dựa vào nguồn tài trợ bên ngoài.

Hình minh hoạ "chi phí tự túc" tiếng Anh là "self-funded cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-funded cost

Danh từ
/sɛlf ˈfʌndɪd kɒst/

Ví dụ câu với chi phí tự túc / self-funded cost

  1. 1

    She covered her trip expenses with her own money.

    Cô ấy tự chi trả cho chuyến đi của mình.

  2. 2

    The project was self-funded by the founder.

    Dự án được tự tài trợ bởi người sáng lập.

Ghi chú dùng từ chi phí tự túc

Chi phí tự túc là khoản chi do chính cá nhân hoặc tổ chức tự bỏ ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'personal expenses' (chi phí cá nhân), 'out-of-pocket' (trả bằng tiền túi), và 'self-financed' (tự tài trợ).

Video minh hoạ chi phí tự túc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí tự túc

Câu hỏi thường gặp về "chi phí tự túc"

Chi phí tự túc tiếng Anh là gì?

Chi phí tự túc tiếng Anh là "self-funded cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí mà cá nhân tự bỏ ra để trang trải cho một hoạt động hoặc mục đích nào đó, không dựa vào nguồn tài trợ bên ngoài.

"self-funded cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-funded cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí tự túc". Chi phí tự túc là khoản chi do chính cá nhân hoặc tổ chức tự bỏ ra.

Phát âm "self-funded cost" như thế nào?

"self-funded cost" có phiên âm IPA /sɛlf ˈfʌndɪd kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-funded cost"?

Cô ấy tự chi trả cho chuyến đi của mình. — She covered her trip expenses with her own money.