Tiếng Việt
Làm trái lại tiếng Anh là gì?
làm trái lại tiếng Anh là go against /ɡoʊ əˈɡeɪnst/. phản đối hoặc không tuân theo quy tắc hoặc ý kiến của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go against
Ví dụ câu với làm trái lại / go against
- 1
Anh ấy thường làm trái lại ý kiến của sếp.
He often goes against his boss's opinions.
- 2
Chúng ta không nên làm trái lại luật pháp.
We should not go against the law.
Ghi chú dùng từ làm trái lại
Làm trái lại thường liên quan đến việc phản đối hoặc không tuân theo quy tắc. Các từ liên quan gồm có 'oppose' (phản đối), 'violate' (vi phạm), và 'disobey' (không vâng lời).
Video minh hoạ làm trái lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm trái lại
- lạiagain
- làmdo
- trái lạion the contrary
- Ám hạiConspire against
- Tựa vàoLean against
- làm giặcrebel against the government
- ngược sángagainst the light
- dựa vào tườnglean on/against the wall
- làm trái luậtbreak the law
- làm trái ngànhhave an unrelated job
- bạo hành trẻ emviolence against children
- bất chấp tất cảagainst all odds
Câu hỏi thường gặp về "làm trái lại"
Làm trái lại tiếng Anh là gì?
Làm trái lại tiếng Anh là "go against" (cụm từ), nghĩa là: phản đối hoặc không tuân theo quy tắc hoặc ý kiến của ai đó.
"go against" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go against" nghĩa tiếng Việt là "làm trái lại". Làm trái lại thường liên quan đến việc phản đối hoặc không tuân theo quy tắc.
Phát âm "go against" như thế nào?
"go against" có phiên âm IPA /ɡoʊ əˈɡeɪnst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go against"?
He often goes against his boss's opinions. — Anh ấy thường làm trái lại ý kiến của sếp.