Tiếng Việt
Tựa vào vai tiếng Anh là gì?
Tựa vào vai tiếng Anh là Rest on someone’s shoulder /rɛst ɒn ˈsʌmwʌnz ˈʃəʊldə/. Dựa vào vai ai đó để nghỉ ngơi hoặc thể hiện sự tin cậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rest on someone’s shoulder
Ví dụ câu với Tựa vào vai / Rest on someone’s shoulder
- 1
Cô ấy thường tựa vào vai bạn khi buồn.
She often rests on your shoulder when she's sad.
- 2
Anh ấy tựa vào vai tôi để lấy lại bình tĩnh.
He rested on my shoulder to regain his composure.
Ghi chú dùng từ Tựa vào vai
Tựa vào vai thể hiện sự tin tưởng hoặc cần sự an ủi. Các từ liên quan: hug (ôm), embrace (ôm chặt), support (hỗ trợ).
Video minh hoạ Tựa vào vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tựa vào vai
Câu hỏi thường gặp về "Tựa vào vai"
Tựa vào vai tiếng Anh là gì?
Tựa vào vai tiếng Anh là "Rest on someone’s shoulder" (động từ), nghĩa là: Dựa vào vai ai đó để nghỉ ngơi hoặc thể hiện sự tin cậy.
"Rest on someone’s shoulder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rest on someone’s shoulder" nghĩa tiếng Việt là "Tựa vào vai". Tựa vào vai thể hiện sự tin tưởng hoặc cần sự an ủi.
Phát âm "Rest on someone’s shoulder" như thế nào?
"Rest on someone’s shoulder" có phiên âm IPA /rɛst ɒn ˈsʌmwʌnz ˈʃəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rest on someone’s shoulder"?
She often rests on your shoulder when she's sad. — Cô ấy thường tựa vào vai bạn khi buồn.