Tiếng Việt
Túc trực tiếng Anh là gì?
Túc trực tiếng Anh là Stay on duty /steɪ ɒn ˈdjuːti/. Ở lại làm nhiệm vụ, trực đêm hoặc trực ngày để canh gác hoặc đảm bảo an ninh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stay on duty
Ví dụ câu với Túc trực / Stay on duty
- 1
Anh ấy phải túc trực suốt đêm để bảo vệ khu vực.
He has to stay on duty all night to protect the area.
- 2
Công nhân túc trực tại nhà máy để xử lý sự cố kịp thời.
The worker stays on duty at the factory to handle emergencies promptly.
Ghi chú dùng từ Túc trực
Túc trực là hành động canh gác hoặc làm nhiệm vụ liên tục. Các từ liên quan: 'đứng gác' (stand guard), 'trực ban' (on patrol), 'bảo vệ' (protect).
Video minh hoạ Túc trực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Túc trực
Câu hỏi thường gặp về "Túc trực"
Túc trực tiếng Anh là gì?
Túc trực tiếng Anh là "Stay on duty" (động từ), nghĩa là: Ở lại làm nhiệm vụ, trực đêm hoặc trực ngày để canh gác hoặc đảm bảo an ninh.
"Stay on duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stay on duty" nghĩa tiếng Việt là "Túc trực". Túc trực là hành động canh gác hoặc làm nhiệm vụ liên tục.
Phát âm "Stay on duty" như thế nào?
"Stay on duty" có phiên âm IPA /steɪ ɒn ˈdjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stay on duty"?
He has to stay on duty all night to protect the area. — Anh ấy phải túc trực suốt đêm để bảo vệ khu vực.