The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuổi sinh học tiếng Anh là gì?

tuổi sinh học tiếng Anh là biological age /baɪəˈlɒdʒɪkəl eɪdʒ/. Tuổi sinh học đề cập đến mức độ lão hóa của cơ thể dựa trên các chỉ số sinh học, khác với tuổi Chronological.

Hình minh hoạ "tuổi sinh học" tiếng Anh là "biological age"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

biological age

Danh từ
/baɪəˈlɒdʒɪkəl eɪdʒ/

Ví dụ câu với tuổi sinh học / biological age

  1. 1

    Cô ấy trông trẻ hơn so với tuổi sinh học của mình.

    She looks younger than her biological age.

  2. 2

    Các xét nghiệm giúp xác định tuổi sinh học chính xác hơn tuổi thực của người đó.

    Tests help determine a person's biological age more accurately than their chronological age.

Ghi chú dùng từ tuổi sinh học

Tuổi sinh học liên quan đến quá trình lão hóa của cơ thể, khác với tuổi theo năm tháng (chronological age). Các thuật ngữ liên quan gồm: lão hóa (aging), tuổi theo năm tháng (chronological age), và sức khỏe (health).

Video minh hoạ tuổi sinh học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuổi sinh học

Câu hỏi thường gặp về "tuổi sinh học"

Tuổi sinh học tiếng Anh là gì?

Tuổi sinh học tiếng Anh là "biological age" (danh từ), nghĩa là: Tuổi sinh học đề cập đến mức độ lão hóa của cơ thể dựa trên các chỉ số sinh học, khác với tuổi Chronological.

"biological age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"biological age" nghĩa tiếng Việt là "tuổi sinh học". Tuổi sinh học liên quan đến quá trình lão hóa của cơ thể, khác với tuổi theo năm tháng (chronological age).

Phát âm "biological age" như thế nào?

"biological age" có phiên âm IPA /baɪəˈlɒdʒɪkəl eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "biological age"?

She looks younger than her biological age. — Cô ấy trông trẻ hơn so với tuổi sinh học của mình.