Tiếng Việt
Tuổi trẻ tài cao tiếng Anh là gì?
tuổi trẻ tài cao tiếng Anh là young and talented /jʌŋ ənd ˈtælən.tɪd/. Cụm từ miêu tả người trẻ tuổi nhưng có tài năng xuất chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young and talented
Ví dụ câu với tuổi trẻ tài cao / young and talented
- 1
Anh ấy là một người trẻ tuổi tài cao trong lĩnh vực công nghệ.
He is a young and talented individual in the field of technology.
- 2
Cô ấy đã đạt thành tích xuất sắc nhờ vào tuổi trẻ tài cao của mình.
She achieved excellent results thanks to her young and talented nature.
Ghi chú dùng từ tuổi trẻ tài cao
Cụm từ này dùng để khen ngợi những người trẻ tuổi nhưng có năng lực vượt trội. Các từ liên quan: 'genius' (thiên tài), 'prodigy' (thiên tài trẻ), 'gifted' (tài năng).
Video minh hoạ tuổi trẻ tài cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuổi trẻ tài cao
Câu hỏi thường gặp về "tuổi trẻ tài cao"
Tuổi trẻ tài cao tiếng Anh là gì?
Tuổi trẻ tài cao tiếng Anh là "young and talented" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả người trẻ tuổi nhưng có tài năng xuất chúng.
"young and talented" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young and talented" nghĩa tiếng Việt là "tuổi trẻ tài cao". Cụm từ này dùng để khen ngợi những người trẻ tuổi nhưng có năng lực vượt trội.
Phát âm "young and talented" như thế nào?
"young and talented" có phiên âm IPA /jʌŋ ənd ˈtælən.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young and talented"?
He is a young and talented individual in the field of technology. — Anh ấy là một người trẻ tuổi tài cao trong lĩnh vực công nghệ.