Tiếng Việt
Hiền tài tiếng Anh là gì?
hiền tài tiếng Anh là talented scholar /ˈtælɪntɪd ˈskɒlər/. Những người có tài năng xuất sắc trong lĩnh vực học thuật hoặc tri thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
talented scholar
Ví dụ câu với hiền tài / talented scholar
- 1
Anh ấy là một hiền tài trong lĩnh vực công nghệ.
He is a talented scholar in the field of technology.
- 2
Các hiền tài của đất nước cần được khuyến khích phát triển.
The talented scholars of the country need to be encouraged to develop.
Ghi chú dùng từ hiền tài
Hiền tài là người có năng lực xuất sắc trong học vấn hoặc nghiên cứu. Các từ liên quan: 'genius' (thiên tài), 'expert' (chuyên gia), 'intellectual' (trí thức).
Video minh hoạ hiền tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hiền tài
Câu hỏi thường gặp về "hiền tài"
Hiền tài tiếng Anh là gì?
Hiền tài tiếng Anh là "talented scholar" (danh từ), nghĩa là: Những người có tài năng xuất sắc trong lĩnh vực học thuật hoặc tri thức.
"talented scholar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"talented scholar" nghĩa tiếng Việt là "hiền tài". Hiền tài là người có năng lực xuất sắc trong học vấn hoặc nghiên cứu.
Phát âm "talented scholar" như thế nào?
"talented scholar" có phiên âm IPA /ˈtælɪntɪd ˈskɒlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "talented scholar"?
He is a talented scholar in the field of technology. — Anh ấy là một hiền tài trong lĩnh vực công nghệ.