Tiếng Việt
Tuyên bố khai mạc tiếng Anh là gì?
tuyên bố khai mạc tiếng Anh là opening declaration /ˈəʊpnɪŋ ˌdɛkləˈreɪʃən/. Lời tuyên bố bắt đầu một sự kiện hoặc cuộc họp chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opening declaration
Ví dụ câu với tuyên bố khai mạc / opening declaration
- 1
Trong buổi lễ khai mạc, chủ tịch đã đọc tuyên bố khai mạc.
At the opening ceremony, the chairman delivered the opening declaration.
- 2
Tuyên bố khai mạc của hội nghị đã chính thức bắt đầu sự kiện.
The opening declaration of the conference officially marked the start of the event.
Ghi chú dùng từ tuyên bố khai mạc
Tuyên bố khai mạc là lời phát biểu mở đầu một sự kiện chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'opening speech' (bài phát biểu khai mạc), 'ceremony' (lễ hội), 'formal' (chính thức).
Video minh hoạ tuyên bố khai mạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyên bố khai mạc
Câu hỏi thường gặp về "tuyên bố khai mạc"
Tuyên bố khai mạc tiếng Anh là gì?
Tuyên bố khai mạc tiếng Anh là "opening declaration" (danh từ), nghĩa là: Lời tuyên bố bắt đầu một sự kiện hoặc cuộc họp chính thức.
"opening declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opening declaration" nghĩa tiếng Việt là "tuyên bố khai mạc". Tuyên bố khai mạc là lời phát biểu mở đầu một sự kiện chính thức.
Phát âm "opening declaration" như thế nào?
"opening declaration" có phiên âm IPA /ˈəʊpnɪŋ ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opening declaration"?
At the opening ceremony, the chairman delivered the opening declaration. — Trong buổi lễ khai mạc, chủ tịch đã đọc tuyên bố khai mạc.