Tiếng Việt
Tuyến đường huyết mạch tiếng Anh là gì?
tuyến đường huyết mạch tiếng Anh là Arterial road /ɑːrˈtɪəriəl roʊd/. Đường chính dẫn máu từ tim đến các phần khác của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arterial road
Ví dụ câu với tuyến đường huyết mạch / Arterial road
- 1
Xe cộ đông đúc trên tuyến đường huyết mạch của thành phố.
Heavy traffic on the arterial road through the city.
- 2
Chính phủ đang nâng cấp tuyến đường huyết mạch để giảm ùn tắc.
The government is upgrading the arterial road to reduce congestion.
Ghi chú dùng từ tuyến đường huyết mạch
Tuyến đường huyết mạch là tuyến đường chính trong hệ thống giao thông hoặc trong hệ tuần hoàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đường chính' (main road), 'hệ tuần hoàn' (circulatory system), và 'mạch máu' (blood vessel).
Video minh hoạ tuyến đường huyết mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyến đường huyết mạch
Câu hỏi thường gặp về "tuyến đường huyết mạch"
Tuyến đường huyết mạch tiếng Anh là gì?
Tuyến đường huyết mạch tiếng Anh là "Arterial road" (danh từ), nghĩa là: Đường chính dẫn máu từ tim đến các phần khác của cơ thể.
"Arterial road" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arterial road" nghĩa tiếng Việt là "tuyến đường huyết mạch". Tuyến đường huyết mạch là tuyến đường chính trong hệ thống giao thông hoặc trong hệ tuần hoàn.
Phát âm "Arterial road" như thế nào?
"Arterial road" có phiên âm IPA /ɑːrˈtɪəriəl roʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arterial road"?
Heavy traffic on the arterial road through the city. — Xe cộ đông đúc trên tuyến đường huyết mạch của thành phố.