Tiếng Việt
Tuyết đầu mùa tiếng Anh là gì?
tuyết đầu mùa tiếng Anh là first snow /fɜːrst snoʊ/. Lần tuyết rơi đầu tiên trong mùa đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first snow
Ví dụ câu với tuyết đầu mùa / first snow
- 1
The first snow of winter covered the ground overnight.
Lần tuyết đầu mùa phủ kín mặt đất qua đêm.
- 2
Children eagerly awaited the first snow to go sledding.
Trẻ em háo hức chờ đợi tuyết đầu mùa để trượt tuyết.
Ghi chú dùng từ tuyết đầu mùa
Tuyết đầu mùa là dấu hiệu mùa đông bắt đầu. Các từ liên quan: 'snowfall' (lượng tuyết rơi), 'winter' (mùa đông), 'blizzard' (bão tuyết).
Video minh hoạ tuyết đầu mùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyết đầu mùa
Câu hỏi thường gặp về "tuyết đầu mùa"
Tuyết đầu mùa tiếng Anh là gì?
Tuyết đầu mùa tiếng Anh là "first snow" (danh từ), nghĩa là: Lần tuyết rơi đầu tiên trong mùa đông.
"first snow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first snow" nghĩa tiếng Việt là "tuyết đầu mùa". Tuyết đầu mùa là dấu hiệu mùa đông bắt đầu.
Phát âm "first snow" như thế nào?
"first snow" có phiên âm IPA /fɜːrst snoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first snow"?
Lần tuyết đầu mùa phủ kín mặt đất qua đêm. — The first snow of winter covered the ground overnight.