The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỷ lệ nghịch tiếng Anh là gì?

tỷ lệ nghịch tiếng Anh là inverse proportion /ˈɪnvɜːs prəˈpɔːʃn/. Tỷ lệ giữa hai đại lượng sao cho khi một tăng thì đại lượng kia giảm theo tỷ lệ nghịch, giữ cho tích của chúng không đổi.

Hình minh hoạ "tỷ lệ nghịch" tiếng Anh là "inverse proportion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inverse proportion

Danh từ
/ˈɪnvɜːs prəˈpɔːʃn/

Ví dụ câu với tỷ lệ nghịch / inverse proportion

  1. 1

    Trong phương trình này, x và y có mối quan hệ tỷ lệ nghịch.

    In this equation, x and y have an inverse proportion.

  2. 2

    Nếu chiều dài của một hình chữ nhật tăng, chiều rộng sẽ giảm theo tỷ lệ nghịch để diện tích không đổi.

    If the length of a rectangle increases, the width decreases proportionally to keep the area constant.

Ghi chú dùng từ tỷ lệ nghịch

Tỷ lệ nghịch là mối quan hệ giữa hai đại lượng mà khi một đại lượng tăng thì đại lượng kia giảm theo tỷ lệ nghịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tỷ lệ trực tiếp' (direct proportion) và 'hằng số tỷ lệ' (constant of proportionality).

Video minh hoạ tỷ lệ nghịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỷ lệ nghịch

Câu hỏi thường gặp về "tỷ lệ nghịch"

Tỷ lệ nghịch tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ nghịch tiếng Anh là "inverse proportion" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ giữa hai đại lượng sao cho khi một tăng thì đại lượng kia giảm theo tỷ lệ nghịch, giữ cho tích của chúng không đổi.

"inverse proportion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inverse proportion" nghĩa tiếng Việt là "tỷ lệ nghịch". Tỷ lệ nghịch là mối quan hệ giữa hai đại lượng mà khi một đại lượng tăng thì đại lượng kia giảm theo tỷ lệ nghịch.

Phát âm "inverse proportion" như thế nào?

"inverse proportion" có phiên âm IPA /ˈɪnvɜːs prəˈpɔːʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inverse proportion"?

In this equation, x and y have an inverse proportion. — Trong phương trình này, x và y có mối quan hệ tỷ lệ nghịch.