Tiếng Việt
Tỷ lệ bản đồ tiếng Anh là gì?
tỷ lệ bản đồ tiếng Anh là map scale /mæp skeɪl/. Tỷ lệ bản đồ là tỷ lệ giữa khoảng cách trên bản đồ và khoảng cách thực tế trên mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
map scale
Ví dụ câu với tỷ lệ bản đồ / map scale
- 1
Tỷ lệ bản đồ càng nhỏ, bản đồ càng chi tiết.
A smaller map scale shows more detail.
- 2
Chúng ta cần biết tỷ lệ bản đồ để đo khoảng cách chính xác.
We need to know the map scale to measure distances accurately.
Ghi chú dùng từ tỷ lệ bản đồ
Tỷ lệ bản đồ giúp xác định khoảng cách thực tế từ bản đồ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tỷ lệ', 'bản đồ', 'đo lường'.
Video minh hoạ tỷ lệ bản đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỷ lệ bản đồ
Câu hỏi thường gặp về "tỷ lệ bản đồ"
Tỷ lệ bản đồ tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ bản đồ tiếng Anh là "map scale" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ bản đồ là tỷ lệ giữa khoảng cách trên bản đồ và khoảng cách thực tế trên mặt đất.
"map scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"map scale" nghĩa tiếng Việt là "tỷ lệ bản đồ". Tỷ lệ bản đồ giúp xác định khoảng cách thực tế từ bản đồ.
Phát âm "map scale" như thế nào?
"map scale" có phiên âm IPA /mæp skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "map scale"?
A smaller map scale shows more detail. — Tỷ lệ bản đồ càng nhỏ, bản đồ càng chi tiết.