Tiếng Việt
Tỷ lệ nợ xấu tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ nợ xấu tiếng Anh là Non-performing loan ratio /ˌnɒn-pəˈfɔːrmɪŋ ˈloʊn ˈreɪʃioʊ/. Tỷ lệ phần trăm các khoản vay không còn khả năng thanh toán hoặc đã trễ hạn quá thời gian quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Non-performing loan ratio
Ví dụ câu với Tỷ lệ nợ xấu / Non-performing loan ratio
- 1
Ngân hàng cần theo dõi tỷ lệ nợ xấu để đảm bảo an toàn tài chính.
The bank needs to monitor the non-performing loan ratio to ensure financial stability.
- 2
Tỷ lệ nợ xấu cao có thể gây ra rủi ro cho hệ thống ngân hàng.
A high non-performing loan ratio can pose risks to the banking system.
Ghi chú dùng từ Tỷ lệ nợ xấu
Tỷ lệ nợ xấu là tỷ lệ phần trăm các khoản vay không còn khả năng thanh toán. Các thuật ngữ liên quan: 'Nợ xấu' (bad debt), 'Tài chính ngân hàng' (banking finance), 'Rủi ro tín dụng' (credit risk).
Video minh hoạ Tỷ lệ nợ xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ lệ nợ xấu
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ lệ nợ xấu"
Tỷ lệ nợ xấu tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ nợ xấu tiếng Anh là "Non-performing loan ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm các khoản vay không còn khả năng thanh toán hoặc đã trễ hạn quá thời gian quy định.
"Non-performing loan ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Non-performing loan ratio" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ lệ nợ xấu". Tỷ lệ nợ xấu là tỷ lệ phần trăm các khoản vay không còn khả năng thanh toán.
Phát âm "Non-performing loan ratio" như thế nào?
"Non-performing loan ratio" có phiên âm IPA /ˌnɒn-pəˈfɔːrmɪŋ ˈloʊn ˈreɪʃioʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Non-performing loan ratio"?
The bank needs to monitor the non-performing loan ratio to ensure financial stability. — Ngân hàng cần theo dõi tỷ lệ nợ xấu để đảm bảo an toàn tài chính.