The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỷ lệ sinh tiếng Anh là gì?

tỷ lệ sinh tiếng Anh là birth rate /bɜːθ reɪt/. Tỷ lệ sinh là tỷ lệ số trẻ sơ sinh được sinh ra trong một khoảng thời gian nhất định trên tổng số dân trong cùng khoảng thời gian đó.

Hình minh hoạ "tỷ lệ sinh" tiếng Anh là "birth rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

birth rate

Danh từ
/bɜːθ reɪt/

Ví dụ câu với tỷ lệ sinh / birth rate

  1. 1

    The birth rate in Vietnam has decreased over the past decade.

    Tỷ lệ sinh ở Việt Nam đã giảm trong thập kỷ qua.

  2. 2

    Government policies aim to increase the birth rate to counteract an aging population.

    Chính sách của chính phủ nhằm tăng tỷ lệ sinh để chống lại dân số già.

Ghi chú dùng từ tỷ lệ sinh

Tỷ lệ sinh liên quan đến các thuật ngữ như 'tỷ lệ tử vong' (mortality rate), 'dân số' (population), và 'chính sách dân số' (population policy).

Video minh hoạ tỷ lệ sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỷ lệ sinh

Câu hỏi thường gặp về "tỷ lệ sinh"

Tỷ lệ sinh tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ sinh tiếng Anh là "birth rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ sinh là tỷ lệ số trẻ sơ sinh được sinh ra trong một khoảng thời gian nhất định trên tổng số dân trong cùng khoảng thời gian đó.

"birth rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"birth rate" nghĩa tiếng Việt là "tỷ lệ sinh". Tỷ lệ sinh liên quan đến các thuật ngữ như 'tỷ lệ tử vong' (mortality rate), 'dân số' (population), và 'chính sách dân số' (population policy).

Phát âm "birth rate" như thế nào?

"birth rate" có phiên âm IPA /bɜːθ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "birth rate"?

Tỷ lệ sinh ở Việt Nam đã giảm trong thập kỷ qua. — The birth rate in Vietnam has decreased over the past decade.