Tiếng Việt
Ứng cử viên sáng giá tiếng Anh là gì?
ứng cử viên sáng giá tiếng Anh là the best candidate /ðə bɛst ˈkændədeɪt/. ứng viên nổi bật nhất, phù hợp nhất cho một vị trí hoặc chức vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the best candidate
Ví dụ câu với ứng cử viên sáng giá / the best candidate
- 1
Anh ấy là ứng cử viên sáng giá cho vị trí giám đốc.
He is the best candidate for the director position.
- 2
Trong cuộc bầu cử, cô ấy được xem là ứng cử viên sáng giá nhất.
In the election, she is considered the top candidate.
Ghi chú dùng từ ứng cử viên sáng giá
Thuật ngữ này dùng để chỉ người có khả năng cao nhất để đạt được thành công trong một cuộc thi hoặc vị trí. Các từ liên quan: 'candidate' (ứng viên), 'nominee' (ứng cử viên đề cử), 'contender' (đối thủ cạnh tranh).
Video minh hoạ ứng cử viên sáng giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ứng cử viên sáng giá
Câu hỏi thường gặp về "ứng cử viên sáng giá"
Ứng cử viên sáng giá tiếng Anh là gì?
Ứng cử viên sáng giá tiếng Anh là "the best candidate" (danh từ), nghĩa là: ứng viên nổi bật nhất, phù hợp nhất cho một vị trí hoặc chức vụ.
"the best candidate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the best candidate" nghĩa tiếng Việt là "ứng cử viên sáng giá". Thuật ngữ này dùng để chỉ người có khả năng cao nhất để đạt được thành công trong một cuộc thi hoặc vị trí.
Phát âm "the best candidate" như thế nào?
"the best candidate" có phiên âm IPA /ðə bɛst ˈkændədeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the best candidate"?
He is the best candidate for the director position. — Anh ấy là ứng cử viên sáng giá cho vị trí giám đốc.