Tiếng Việt
Ứng cứu thông tin tiếng Anh là gì?
Ứng cứu thông tin tiếng Anh là Recover information /rɪˈkʌvə ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Lấy lại dữ liệu hoặc thông tin đã mất hoặc bị lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recover information
Ví dụ câu với Ứng cứu thông tin / Recover information
- 1
Tôi đã cố gắng ứng cứu thông tin từ ổ cứng hỏng.
I tried to recover information from the damaged hard drive.
- 2
Chương trình này giúp bạn ứng cứu thông tin bị xóa nhầm.
This program helps you recover information accidentally deleted.
Ghi chú dùng từ Ứng cứu thông tin
Ứng cứu thông tin là quá trình khôi phục dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'backup' (sao lưu), 'restore' (khôi phục), 'data recovery' (phục hồi dữ liệu).
Video minh hoạ Ứng cứu thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ứng cứu thông tin
- cứurescue
- tintrust
- thôngPine
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
- điền thông tinFill in information
Câu hỏi thường gặp về "Ứng cứu thông tin"
Ứng cứu thông tin tiếng Anh là gì?
Ứng cứu thông tin tiếng Anh là "Recover information" (động từ), nghĩa là: Lấy lại dữ liệu hoặc thông tin đã mất hoặc bị lỗi.
"Recover information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recover information" nghĩa tiếng Việt là "Ứng cứu thông tin". Ứng cứu thông tin là quá trình khôi phục dữ liệu.
Phát âm "Recover information" như thế nào?
"Recover information" có phiên âm IPA /rɪˈkʌvə ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recover information"?
I tried to recover information from the damaged hard drive. — Tôi đã cố gắng ứng cứu thông tin từ ổ cứng hỏng.