The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ứng lương tiếng Anh là gì?

ứng lương tiếng Anh là advance salary /ədˈvæns ˈsæləri/. Tiền lương được trả trước cho nhân viên trước kỳ hạn chính thức.

Hình minh hoạ "ứng lương" tiếng Anh là "advance salary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

advance salary

Danh từ
/ədˈvæns ˈsæləri/

Ví dụ câu với ứng lương / advance salary

  1. 1

    Anh ấy đã nhận ứng lương để trang trải chi phí khẩn cấp.

    He received an advance salary to cover urgent expenses.

  2. 2

    Công ty cung cấp ứng lương hàng tháng cho nhân viên của mình.

    The company provides an advance salary to its employees every month.

Ghi chú dùng từ ứng lương

Ứng lương là khoản tiền tạm ứng trước khi đến kỳ trả lương chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'salary' (lương), 'paycheck' (phiếu lương), 'bonus' (thưởng).

Video minh hoạ ứng lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ứng lương

Câu hỏi thường gặp về "ứng lương"

Ứng lương tiếng Anh là gì?

Ứng lương tiếng Anh là "advance salary" (danh từ), nghĩa là: Tiền lương được trả trước cho nhân viên trước kỳ hạn chính thức.

"advance salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"advance salary" nghĩa tiếng Việt là "ứng lương". Ứng lương là khoản tiền tạm ứng trước khi đến kỳ trả lương chính thức.

Phát âm "advance salary" như thế nào?

"advance salary" có phiên âm IPA /ədˈvæns ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "advance salary"?

He received an advance salary to cover urgent expenses. — Anh ấy đã nhận ứng lương để trang trải chi phí khẩn cấp.