Tiếng Việt
Ung thư phổi tiếng Anh là gì?
ung thư phổi tiếng Anh là lung cancer /lʌŋ ˈkænsər/. Bệnh ung thư bắt nguồn từ phổi, gây ra bởi sự phát triển không kiểm soát được của các tế bào ung thư trong mô phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lung cancer
Ví dụ câu với ung thư phổi / lung cancer
- 1
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư phổi giai đoạn cuối.
The patient was diagnosed with advanced lung cancer.
- 2
Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính của ung thư phổi.
Smoking is a major risk factor for lung cancer.
Ghi chú dùng từ ung thư phổi
Ung thư phổi là loại ung thư phổ biến liên quan đến phổi. Các thuật ngữ liên quan: 'carcinoma' (ung thư), 'metastasis' (di căn), 'chemotherapy' (hóa trị).
Video minh hoạ ung thư phổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ung thư phổi
Câu hỏi thường gặp về "ung thư phổi"
Ung thư phổi tiếng Anh là gì?
Ung thư phổi tiếng Anh là "lung cancer" (danh từ), nghĩa là: Bệnh ung thư bắt nguồn từ phổi, gây ra bởi sự phát triển không kiểm soát được của các tế bào ung thư trong mô phổi.
"lung cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lung cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư phổi". Ung thư phổi là loại ung thư phổ biến liên quan đến phổi.
Phát âm "lung cancer" như thế nào?
"lung cancer" có phiên âm IPA /lʌŋ ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lung cancer"?
The patient was diagnosed with advanced lung cancer. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư phổi giai đoạn cuối.