Tiếng Việt
Ung thư thực quản tiếng Anh là gì?
ung thư thực quản tiếng Anh là esophageal cancer /ɪˌsɑfəˈdʒiəl ˈkænsər/. Ung thư thực quản là bệnh ung thư bắt nguồn từ lớp niêm mạc của thực quản, ống dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
esophageal cancer
Ví dụ câu với ung thư thực quản / esophageal cancer
- 1
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư thực quản giai đoạn đầu.
The patient was diagnosed with early-stage esophageal cancer.
- 2
Điều trị ung thư thực quản thường bao gồm phẫu thuật và xạ trị.
Treatment for esophageal cancer often involves surgery and radiation therapy.
Ghi chú dùng từ ung thư thực quản
Ung thư thực quản là loại ung thư phát triển trong ống thực quản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'carcinoma' (ung thư), 'malignant' (ác tính), 'metastasis' (di căn).
Video minh hoạ ung thư thực quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ung thư thực quản
Câu hỏi thường gặp về "ung thư thực quản"
Ung thư thực quản tiếng Anh là gì?
Ung thư thực quản tiếng Anh là "esophageal cancer" (danh từ), nghĩa là: Ung thư thực quản là bệnh ung thư bắt nguồn từ lớp niêm mạc của thực quản, ống dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày.
"esophageal cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"esophageal cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư thực quản". Ung thư thực quản là loại ung thư phát triển trong ống thực quản.
Phát âm "esophageal cancer" như thế nào?
"esophageal cancer" có phiên âm IPA /ɪˌsɑfəˈdʒiəl ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "esophageal cancer"?
The patient was diagnosed with early-stage esophageal cancer. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư thực quản giai đoạn đầu.