Tiếng Việt
Thực quản tiếng Anh là gì?
thực quản tiếng Anh là oesophagus /i'sɒfəgəs/. Ống dẫn thức ăn từ họng xuống dạ dày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oesophagus
Ví dụ câu với thực quản / oesophagus
- 1
Thực quản là ống dẫn thức ăn chính trong hệ tiêu hóa.
The oesophagus transports food from the mouth to the stomach.
- 2
Vỡ thực quản có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa nghiêm trọng.
A tear in the oesophagus can lead to serious digestive problems.
Ghi chú dùng từ thực quản
Thực quản là bộ phận trong hệ tiêu hóa, còn gọi là 'esophagus' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stomach' (dạ dày), 'pharynx' (hầu họng), 'digestive system' (hệ tiêu hóa).
Video minh hoạ thực quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thực quản
Câu hỏi thường gặp về "thực quản"
Thực quản tiếng Anh là gì?
Thực quản tiếng Anh là "oesophagus" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn thức ăn từ họng xuống dạ dày.
"oesophagus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oesophagus" nghĩa tiếng Việt là "thực quản". Thực quản là bộ phận trong hệ tiêu hóa, còn gọi là 'esophagus' trong tiếng Anh.
Phát âm "oesophagus" như thế nào?
"oesophagus" có phiên âm IPA /i'sɒfəgəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oesophagus"?
The oesophagus transports food from the mouth to the stomach. — Thực quản là ống dẫn thức ăn chính trong hệ tiêu hóa.