Tiếng Việt
Ung thư tử cung tiếng Anh là gì?
ung thư tử cung tiếng Anh là uterine cancer /ˈjutərən ˈkænsər/. Ung thư tử cung là bệnh ung thư bắt nguồn từ tử cung của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uterine cancer
Ví dụ câu với ung thư tử cung / uterine cancer
- 1
She was diagnosed with uterine cancer last year.
Cô ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư tử cung vào năm ngoái.
- 2
Treatment options for uterine cancer vary depending on the stage.
Các lựa chọn điều trị ung thư tử cung khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn.
Ghi chú dùng từ ung thư tử cung
Ung thư tử cung là loại ung thư phổ biến ở phụ nữ. Các thuật ngữ liên quan: 'cancer' (ung thư), 'uterus' (tử cung), 'oncology' (Ung bướu).
Video minh hoạ ung thư tử cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ung thư tử cung
Câu hỏi thường gặp về "ung thư tử cung"
Ung thư tử cung tiếng Anh là gì?
Ung thư tử cung tiếng Anh là "uterine cancer" (danh từ), nghĩa là: Ung thư tử cung là bệnh ung thư bắt nguồn từ tử cung của phụ nữ.
"uterine cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uterine cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư tử cung". Ung thư tử cung là loại ung thư phổ biến ở phụ nữ.
Phát âm "uterine cancer" như thế nào?
"uterine cancer" có phiên âm IPA /ˈjutərən ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uterine cancer"?
Cô ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư tử cung vào năm ngoái. — She was diagnosed with uterine cancer last year.